punch card

punch card

A computer operator feeds a punch card into a large machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ đục lỗ: "punch card" một tấm thẻ làm bằng bìa cứng, trên đó dữ liệu được ghi lại dưới dạng các lỗ được đục thủ công hoặc bằng máy. Mỗi vị trí lỗ trên thẻ tương ứng với một bit thông tin, các thẻ này được sử dụng phổ biến trong máy tính thế hệ đầu các hệ thống xử lý dữ liệu khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early computer used a punch card to store program instructions. (Máy tính thời kỳ đầu sử dụng thẻ đục lỗ để lưu trữ các chỉ thị chương trình.)
    • Workers had to carefully sort thousands of punch cards for the census data. (Các công nhân phải phân loại cẩn thận hàng ngàn thẻ đục lỗ cho dữ liệu điều tra dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "punch card reader": thiết bị đọc thẻ đục lỗ.

    • The punch card reader translated the holes into electrical signals. (Thiết bị đọc thẻ đục lỗ chuyển các lỗ thành tín hiệu điện.)
  • "punch card system": hệ thống sử dụng thẻ đục lỗ.

    • The punch card system was a major step in the history of computing. (Hệ thống thẻ đục lỗ một bước tiến quan trọng trong lịch sử máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (động từ): đục lỗ.

    • The machine can punch holes in the card quickly. (Máy có thể đục lỗ trên thẻ một cách nhanh chóng.)
  • Card (danh từ): thẻ, tấm thẻ.

    • He wrote his name on a card. (Anh ấy viết tên mình lên một tấm thẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforated card: thẻ đục lỗ (mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc lỗ).
  • Punched card: phiên bản viết tắt hoặc đồng nghĩa hoàn toàn của "punch card".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch in: đục lỗ vào (thẻ) hoặc ghi lại giờ làm việc bằng thẻ.

    • Employees had to punch in their cards at the start of the shift. (Nhân viên phải đục lỗ thẻ của họ khi bắt đầu ca làm việc.)
  • Punch out: lấy thẻ ra sau khi đục lỗ, hoặc kết thúc ca làm việc.

    • She punched out her card at the end of the day. ( ấy đã lấy thẻ ra sau khi đục lỗ vào cuối ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Punch a card": hành động đục lỗ trên thẻ.
    • The operator had to punch a card for each data entry. (Người vận hành phải đục lỗ một thẻ cho mỗi mục dữ liệu.)